Chiêm tinh học là một hệ thống huyền học, hay ngụy khoa học, dự đoán về vấn đề nhân loại và sự kiện trần thế bằng cách nghiên cứu chuyển động và vị trí tương đối của thiên thể.
Đặc trưng chính:
Bản đồ sao (natal chart): Dựa trên ngày giờ sinh, phân tích 12 cung hoàng đạo, 12 nhà và góc hợp hành tinh để luận giải vận mệnh.
Hệ thống hành tinh và biểu tượng: Gồm 7 hành tinh cổ điển (Sun, Moon, Mercury, Venus, Mars, Jupiter, Saturn) và hành tinh hiện đại (Uranus, Neptune, Pluto).
Bằng chứng sớm nhất từ thiên niên kỷ 3 TCN trên bảng đất sét chữ hình nêm, với 70 bảng Enuma Anu Enlil (1700 TCN) liệt kê 7.000 điềm báo thiên văn như nhật thực, vị trí hành tinh liên kết với mùa vụ, chiến tranh, lũ lụt.
Linh mục Babylon xây dựng hệ thống chiêm tinh điềm báo quốc gia, chia hoàng đạo thành 12 phần sơ khai, coi thiên thể là thông điệp thần linh (Marduk).
331 TCN, Alexander Đại Đế chinh phục Babylon, truyền bá kiến thức Babylon sang Hy Lạp. 280 TCN, Berossus dạy chiêm tinh ở Kos, giới thiệu lá số cá nhân đầu tiên.
Ptolemy viết Tetrabiblos khoảng 145–186 sau CN, hệ thống hóa 12 cung hoàng đạo, 7 hành tinh cổ điển, 12 nhà, 4 nguyên tố (lửa, đất, khí, nước), trở thành sách giáo khoa châu Âu đến thế kỷ 17.
La Mã kế thừa: Augustus dùng cung Mặt Trăng Ma Kết trên tiền xu; thế kỷ 4, Firmicus viết Mathesis hướng dẫn thực hành.
Thế kỷ 8 - thế kỷ 12, Ả Rập dịch tác phẩm Hy Lạp, bảo tồn kiến thức, phổ biến toàn cầu. Năm 1138, bản dịch Latinh Tetrabiblos đầu tiên đưa chiêm tinh vào châu Âu Phục hưng.
Các nhà thiên văn như Kepler, Galileo, Brahe thực hành chiêm tinh triều đình. Năm 1543, Copernicus đưa ra mô hình nhật tâm làm lung lay cơ sở địa tâm.
Đến thế kỷ 18, khoa học hiện đại bác bỏ chiêm tinh, dù vẫn tồn tại trong văn hóa.
Chiêm tinh học hoạt động như một ngôn ngữ biểu tượng, sử dụng thiên thể và cấu trúc vũ trụ làm ẩn dụ để diễn giải tâm lý, hành vi và vận mệnh con người. Hành tinh và cung như ký tự ngôn ngữ, nhà như cấu trúc ngữ pháp.
Hành tinh = danh từ động từ: Mỗi hành tinh là archetype năng động.
Ví dụ: Mặt Trời thể hiện bản ngã sáng tạo, sao Hỏa thể hiện hành động xung đột, sao Kim thể hiện kết nối hài hòa.
Cung hoàng đạo = tính từ trạng từ: 12 cung mô tả hành tinh qua nguyên tố + chất lượng.
Ví dụ: Bạch Dương = lửa tiên phong = khởi xướng bốc đồng; Kim Ngưu = đất cố định = bền bỉ vật chất.
Nhà (houses) = ngữ cảnh: 12 lĩnh vực đời sống xác định câu chuyện nơi archetype biểu hiện.
Ví dụ: Nhà 1 = cái tôi cá nhân, nhà 7 = quan hệ đối tác.